Thành lập doanh nghiệp trước khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
Thành lập doanh nghiệp trước khi được cấp IRC
Bộ Tài chính vừa trình Chính phủ đề xuất sửa đổi Luật Đầu tư số 61/2020/QH14. Mục tiêu là tháo gỡ những hạn chế và vướng mắc về thủ tục trong quá trình đầu tư. Một đề xuất sửa đổi đặc biệt thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư nước ngoài: cho phép nhà đầu tư nước ngoài thành lập tổ chức kinh tế (doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài – “doanh nghiệp FDI”) mà không cần có dự án đầu tư trước.
Thay đổi này được kỳ vọng sẽ tạo ra môi trường đầu tư cởi mở và hấp dẫn hơn đối với nhà đầu tư nước ngoài, đồng thời bảo đảm sự bình đẳng giữa nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, nếu thiếu hướng dẫn rõ ràng hơn và các điều chỉnh tương ứng đối với quy định liên quan trong các lĩnh vực khác, việc gỡ bỏ rào cản này có thể phát sinh những thách thức mới trên thực tế.
Bài viết này phân tích:
- Khung pháp lý hiện hành đối với nhà đầu tư nước ngoài thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam
- Các đề xuất sửa đổi tại dự thảo Luật Đầu tư mới
- Các vấn đề cần tiếp tục làm rõ
1. Bối cảnh đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
Việt Nam đã trải qua hành trình gần 40 năm mở cửa thu hút đầu tư nước ngoài. Kể từ đó, vốn đầu tư nước ngoài luôn là nguồn vốn quan trọng, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế của đất nước.
Theo Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội quý III và 9 tháng năm 2025 do Cục Thống kê thuộc Bộ Tài chính công bố:
- Tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký: Tính đến ngày 30/09/2025, tổng vốn đạt 28,54 tỷ USD, tăng 15,2% so với cùng kỳ năm trước. Con số này bao gồm vốn đăng ký cấp mới, vốn đăng ký điều chỉnh và giá trị góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài.
- Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện: 9 tháng đầu năm 2025 ước đạt 18,80 tỷ USD, tăng 8,5% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức vốn thực hiện cao nhất của 9 tháng trong 5 năm qua.
- Mục tiêu năm 2025: Mục tiêu thu hút khoảng 38-40 tỷ USD vốn đầu tư nước ngoài trong năm 2025 vẫn là một thách thức lớn. Điều này cho thấy Chính phủ Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh cải thiện môi trường đầu tư và hoàn thiện chính sách thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
2. Khung pháp lý hiện hành đối với nhà đầu tư nước ngoài thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam
Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế là một trong các hình thức đầu tư được quy định tại Luật Đầu tư 2020. Nhà đầu tư nước ngoài đầu tư tại Việt Nam theo hình thức này phải đáp ứng hai yêu cầu:
- Điều kiện tiếp cận thị trường: Nhà đầu tư phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường, chẳng hạn như các điều kiện về ngành, nghề đầu tư kinh doanh, năng lực của nhà đầu tư và tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài.
- Dự án đầu tư và GCNĐKĐT: Trước khi thành lập doanh nghiệp FDI, nhà đầu tư phải có dự án đầu tư và thực hiện thủ tục cấp, điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (GCNĐKĐT).
Các trường hợp ngoại lệ
Một số trường hợp ngoại lệ được áp dụng, bao gồm thành lập doanh nghiệp nhỏ và vừa khởi nghiệp sáng tạo hoặc quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo theo quy định của pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Từ tháng 06/2025, phạm vi ngoại lệ đã được mở rộng, bao gồm:
- Dự án đầu tư thành lập mới trung tâm đổi mới sáng tạo hoặc trung tâm nghiên cứu và phát triển.
- Dự án phát triển hạ tầng trung tâm dữ liệu quy mô lớn, điện toán đám mây, mạng di động từ 5G trở lên và hạ tầng số khác thuộc lĩnh vực công nghệ chiến lược theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ.
- Dự án đầu tư thuộc lĩnh vực công nghệ chiến lược hoặc sản xuất sản phẩm công nghệ chiến lược được Thủ tướng Chính phủ chấp thuận.
Đối với các dự án khác, tùy theo mục tiêu và quy mô, nhà đầu tư có thể phải thực hiện thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc cấp GCNĐKĐT trước khi thành lập doanh nghiệp FDI.
Thời gian cấp GCNĐKĐT trên thực tế
Hiện nay, thời hạn cấp GCNĐKĐT theo quy định là 15 ngày kể từ ngày cơ quan có thẩm quyền nhận được đủ hồ sơ hợp lệ. Tuy nhiên, trên thực tế quá trình này thường kéo dài hơn vì:
- Các yêu cầu khác: Ngoài việc đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường, nhà đầu tư nước ngoài còn phải đáp ứng các yêu cầu khác về ngành, nghề kinh doanh, địa điểm thực hiện dự án, vốn đầu tư, v.v.
- Hợp pháp hóa lãnh sự tài liệu: Trước khi nộp hồ sơ đề nghị cấp GCNĐKĐT, nhà đầu tư phải chuẩn bị nhiều tài liệu, trong đó một số tài liệu phải được hợp pháp hóa lãnh sự. Quá trình hợp pháp hóa lãnh sự có thể mất nhiều thời gian. Yêu cầu và thủ tục cụ thể cũng có thể thay đổi theo từng thời kỳ, tùy theo quy định của từng quốc gia.
Do đó, trên thực tế, quá trình xin cấp GCNĐKĐT và sau đó thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam thường mất vài tháng để hoàn tất.
Thành lập công ty con của doanh nghiệp FDI
Trong một số trường hợp, chẳng hạn khi tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong doanh nghiệp FDI trên 50%, doanh nghiệp FDI phải tuân thủ điều kiện tiếp cận thị trường và thủ tục đầu tư áp dụng đối với nhà đầu tư nước ngoài khi thành lập công ty con. Điều này bao gồm yêu cầu phải có GCNĐKĐT. Quy định này khiến thủ tục đầu tư của doanh nghiệp FDI trở nên phức tạp và tốn thời gian hơn, làm giảm tính linh hoạt và sức hấp dẫn chung của môi trường đầu tư.
3. Đề xuất sửa đổi tại dự thảo Luật Đầu tư mới
- Thành lập trước khi có GCNĐKĐT trong mọi lĩnh vực được phép đầu tư: Theo dự thảo Luật Đầu tư mới nhất tính đến tháng 09/2025, nhà đầu tư nước ngoài đầu tư vào bất kỳ lĩnh vực nào được phép (không chỉ giới hạn ở lĩnh vực công nghệ và đổi mới sáng tạo như trước đây) được thành lập tổ chức kinh tế để thực hiện dự án đầu tư trước khi thực hiện thủ tục cấp, điều chỉnh GCNĐKĐT. Điều kiện là nhà đầu tư đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường áp dụng đối với nhà đầu tư nước ngoài.
- Doanh nghiệp FDI thành lập tổ chức kinh tế khác: Để bảo đảm tính thống nhất với quy định mới này, dự thảo luật cũng bãi bỏ quy định yêu cầu doanh nghiệp FDI phải tuân thủ điều kiện tiếp cận thị trường và thủ tục đầu tư áp dụng đối với nhà đầu tư nước ngoài khi thành lập tổ chức kinh tế khác.
4. Các vấn đề cần tiếp tục làm rõ
4.1. Hoạt động của doanh nghiệp trong thời gian từ khi thành lập đến khi được cấp GCNĐKĐT
Đề xuất sửa đổi này đặt ra một số câu hỏi quan trọng:
- Việc có GCNĐKĐT có còn là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp FDI mới thành lập bắt đầu hoạt động hay không.
- Nếu có, nhà đầu tư nước ngoài (hay chính doanh nghiệp FDI) phải nộp hồ sơ đề nghị cấp GCNĐKĐT trong thời hạn bao lâu kể từ khi thành lập.
- Tình trạng pháp lý của các hoạt động của doanh nghiệp trong thời gian chờ cấp GCNĐKĐT là gì.
- Doanh nghiệp FDI có phải tuân thủ thời hạn góp vốn điều lệ trước khi biết GCNĐKĐT có được cấp hay không.
- Trường hợp GCNĐKĐT không được cấp vì bất kỳ lý do gì, doanh nghiệp FDI có buộc phải chấm dứt hoạt động hay không.
4.2. Thủ tục và thời hạn thành lập doanh nghiệp
- Thời hạn cấp GCNĐKDN hiện nay: Hiện nay, thời gian cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (GCNĐKDN) tương đối nhanh, trên thực tế khoảng 05 ngày làm việc sau khi nhà đầu tư nước ngoài đã được cấp GCNĐKĐT.
- Chuyển giao trách nhiệm thẩm định: Việc cho phép thành lập doanh nghiệp trước khi được cấp GCNĐKĐT trên thực tế sẽ chuyển trách nhiệm đánh giá việc đáp ứng điều kiện đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài sang cơ quan đăng ký kinh doanh.
Khi đó, cần xem xét liệu các quy định hiện hành về hồ sơ, trình tự, thủ tục và thời hạn cấp GCNĐKDN có còn phù hợp hay không.
4.3. Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA)
- Quy định hiện hành: Quy định này nằm tại văn bản về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam (Thông tư số 06/2019/TT-NHNN). Doanh nghiệp FDI mới thành lập được mở và sử dụng tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) nếu thuộc trường hợp phải thực hiện thủ tục cấp GCNĐKĐT theo Luật Đầu tư. Quy định này không áp dụng cho doanh nghiệp FDI hình thành từ việc nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp, hoặc từ việc tách, sáp nhập, hợp nhất.
- Thực tiễn ngân hàng: Trên thực tế, ngân hàng thương mại luôn yêu cầu xuất trình GCNĐKĐT khi xử lý hồ sơ mở DICA.
- Rủi ro về góp vốn: Các quy định về DICA và doanh nghiệp hiện chưa được sửa đổi tương ứng. Vì vậy, khi chưa có GCNĐKĐT, doanh nghiệp FDI mới thành lập có thể không góp đủ vốn điều lệ trong thời hạn theo quy định của Luật Doanh nghiệp, thông thường là 90 ngày kể từ ngày được cấp GCNĐKDN.
5. Kết luận
Việc bỏ yêu cầu nhà đầu tư nước ngoài phải có dự án đầu tư và được cấp GCNĐKĐT trước khi thành lập doanh nghiệp là một bước tiến đáng ghi nhận. Thay đổi này góp phần vào nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư và thu hút vốn nước ngoài của Việt Nam. Tuy nhiên, nếu Luật Đầu tư mới được ban hành, Chính phủ cần sớm ban hành hướng dẫn chi tiết để xử lý các vướng mắc có thể phát sinh khi triển khai và bảo đảm tính thống nhất giữa các quy định liên quan.
Điều này là cần thiết để tránh tình trạng gỡ bỏ một rào cản nhưng lại vô tình tạo ra những rào cản mới trên thực tế.
Chúng tôi có thể hỗ trợ gì?
Liên hệ đội ngũ Pháp lý của chúng tôi để trao đổi về việc thành lập doanh nghiệp trước khi có GCNĐKĐT và áp dụng đối với kế hoạch đầu tư, thành lập doanh nghiệp FDI của Quý doanh nghiệp tại Việt Nam.
Contact us
