Phương pháp Định giá Tài sản Số cho Quỹ Đầu tư và Quỹ Tiền mã hóa tại Việt Nam
Hướng dẫn quỹ đầu tư mạo hiểm và quỹ tiền mã hóa định giá crypto, token, NFT, tài sản DeFi và stablecoin trong thị trường số được cấp phép tại Việt Nam.
Việt Nam hiện đã là một trong những thị trường có mức độ chấp nhận tiền mã hóa cao nhất thế giới, với khoảng 17 triệu người dùng và hơn 100 tỷ USD khối lượng giao dịch hàng năm, phần lớn trong số đó, cho đến nay, vẫn diễn ra trên các nền tảng nước ngoài. Điều này sắp thay đổi: Chính phủ đã bắt đầu đưa hoạt động này vào khuôn khổ trong nước, và các quỹ chưa điều chỉnh phương pháp định giá của mình có thể sẽ bị động trước sự chuyển dịch này.
Từ năm 2025, Chính phủ đã bắt đầu định hướng đưa hoạt động này vào khuôn khổ trong nước thông qua kế hoạch xây dựng cơ chế thí điểm cho các sàn giao dịch được cấp phép và giám sát. Luật Công nghệ Số mới yêu cầu các nền tảng tiền mã hóa phải xin giấy phép hoạt động tại địa phương và cung cấp giao dịch trực tiếp bằng đồng Việt Nam kể từ ngày 1 tháng 1 năm 2026. Bên cạnh đó, nền tảng chuỗi khối quốc gia NDAChain cũng được giới thiệu nhằm hỗ trợ giao dịch an toàn.
Tính đến quý 1/2026, hồ sơ rà soát của Bộ Tài chính cho thấy năm công ty, bao gồm các đơn vị liên kết của Techcombank, VPBank, Sacombank, VIX Securities và Sun Group, đã vượt qua vòng sơ tuyển ban đầu, trong đó VPBank và Sun Group xác nhận đã nộp hồ sơ xin cấp phép chính thức.
Ý nghĩa đối với quỹ VC và quỹ tiền mã hóa: khi thị trường tài sản số Việt Nam dần chuyển vào khuôn khổ trong nước, các công ty trong danh mục đầu tư và vị thế của quỹ sẽ ngày càng cần các báo cáo định giá đủ sức đứng vững trước sự giám sát pháp lý và kiểm toán, chứ không chỉ là ước tính không chính thức dựa trên thị trường.
Tài sản số đã phát triển thành một hệ sinh thái đa dạng, bao gồm tiền mã hóa, token tiện ích, token chứng khoán, token không thể thay thế (NFT), các công cụ tài chính phi tập trung (DeFi) và stablecoin. Đối với các quỹ VC và quỹ tiền mã hóa, việc định giá chính xác là điều bắt buộc nhằm đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt, quản lý danh mục hiệu quả cũng như tuân thủ quy định pháp lý. Khác với tài sản truyền thống, tài sản số đặt ra những thách thức riêng biệt như biến động mạnh, cấu trúc tokenomics phức tạp và khung pháp lý liên tục thay đổi.
Loại tài sản | Định nghĩa | Yếu tố thúc đẩy giá trị |
| Tiền mã hóa | Token gốc của blockchain (ví dụ: BTC, ETH) dùng làm phương tiện trao đổi hoặc lưu trữ giá trị | Bảo mật mạng lưới, mức độ ứng dụng, độ khan hiếm |
| Token tiện ích | Token cung cấp quyền truy cập vào nền tảng hoặc dịch vụ (ví dụ: token quản trị) | Khối lượng sử dụng nền tảng, độ co giãn của nhu cầu |
| Token chứng khoán | Đại diện trên blockchain cho cổ phần, trái phiếu hoặc tài sản thực | Giá trị tài sản cơ sở, tuân thủ pháp lý |
| NFT | Token không thể thay thế đại diện cho tài sản số độc nhất (nghệ thuật, sưu tập) | Uy tín người tạo, độ hiếm, nhu cầu cộng đồng |
| Token DeFi | Token gắn liền với các giao thức tài chính phi tập trung (ví dụ: cho vay, cung cấp thanh khoản) | Tổng giá trị khóa (TVL), doanh thu giao thức |
| Stablecoin | Token neo giá vào tiền pháp định hoặc tài sản để duy trì sự ổn định giá | Dự trữ đảm bảo, độ ổn định neo giá, thanh khoản |
𝑀𝑉 = 𝑃𝑄 (M: lượng tiền, V: tốc độ lưu chuyển, P: mức giá, Q: khối lượng giao dịch)
Tốc độ lưu chuyển cao làm giảm giá trị token trừ khi nhu cầu tăng tương ứng.
Stablecoin hướng đến mục tiêu ổn định giá, nên việc định giá tập trung vào đánh giá rủi ro và mức độ bền vững, thay vì khả năng sinh lời đầu cơ.
Các loại:
Chỉ số định giá chính:
Chỉ số | Công thức / Nhận định | Mục tiêu |
| Tỷ lệ dự trữ | Dự trữ ÷ Lượng stablecoin lưu hành | ≥ 100% |
| Tỷ lệ thế chấp | Giá trị tài sản thế chấp ÷ Lượng stablecoin phát hành | > 150% (tài sản mã hóa) |
| Chỉ số ổn định neo giá | % lệch khỏi giá mục tiêu theo thời gian | < 1% lệch |
| Độ sâu thanh khoản | Độ sâu sổ lệnh và khả năng đổi trả | Chịu biến động cao |
Áp dụng QTM cho mô hình thuật toán:
𝑀𝑉 = 𝑃𝑄
| Kết hợp đối chiếu đa phương pháp để đảm bảo độ tin cậy. |
| Khai thác phân tích dữ liệu on-chain, NVT (Giá trị mạng lưới trên giao dịch), MVRV (Giá trị thị trường trên giá trị thực tế), MC/TVL (Vốn hóa thị trường trên tổng giá trị bị khóa), P/F (Giá trên phí), v.v., để có góc nhìn thời gian thực. |
| Duy trì mô hình định giá linh hoạt, thích ứng với biến động và thay đổi quy định pháp lý. |
Định giá tài sản số đòi hỏi sự kết hợp giữa các nguyên lý tài chính truyền thống với các chỉ số và khung phân tích đặc thù blockchain như Lý thuyết về số lượng tiền (QTM). Stablecoin mang đến những phức tạp mới khi trọng tâm là duy trì neo giá, đảm bảo dự trữ và kiểm soát rủi ro hệ thống. Bằng cách tùy biến phương pháp định giá phù hợp với từng loại tài sản và cân nhắc đầy đủ rủi ro nội tại, các quỹ đầu tư mạo hiểm và quỹ đầu tư crypto sẽ nâng cao khả năng ra quyết định, hướng tới giá trị bền vững trong lĩnh vực năng động và không ngừng biến đổi này.
Liên hệ đội ngũ Tư vấn Tài chính của chúng tôi để đánh giá danh mục tài sản số của bạn và đảm bảo phương pháp định giá phù hợp với khung pháp lý đang thay đổi tại Việt Nam.
Trang web này sử dụng cookie.
Một số cookie là cần thiết, trong khi những cookie khác giúp chúng tôi phân tích lưu lượng truy cập, quảng cáo và mang đến trải nghiệm tùy chỉnh cho bạn.
Để biết thêm thông tin về cookie mà chúng tôi sử dụng, vui lòng tham khảo Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Trang web này không thể hoạt động bình thường nếu không có những cookie này.
Cookie phân tích giúp chúng tôi cải thiện trang web của mình bằng cách thu thập thông tin về cách bạn sử dụng nó ra sao.
Chúng tôi sử dụng cookie tiếp thị để tăng mức độ liên quan của các chiến dịch quảng cáo.