Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam: Khung pháp lý, ưu đãi & so sánh chuẩn

Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam nay đã có khung pháp lý ban hành. Tìm hiểu hệ thống văn bản, ưu đãi thuế và vị trí của TP.HCM, Đà Nẵng so với các trung tâm tài chính toàn cầu.

Việt Nam đã chuyển từ giai đoạn thảo luận thí điểm sang một cơ chế pháp lý vận hành cho Trung tâm Tài chính Quốc tế (TTTCQT). Khung pháp lý này hiện được đặt trên nền tảng nghị quyết của Quốc hội và một hệ thống nghị định hướng dẫn, theo mô hình "một trung tâm, hai điểm đến" trải rộng tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Đối với các định chế tài chính quốc tế và các nhà cung cấp dịch vụ đang đánh giá thị trường Việt Nam, bước chuyển này có ý nghĩa quan trọng vì nó biến định hướng chính sách trước đây thành một cơ chế đã được ban hành, có thể cấp phép, với ưu đãi thuế cụ thể, cơ chế ngoại hối khác biệt, và các quy định riêng của TTTCQT được ưu tiên áp dụng trong một số lĩnh vực điều chỉnh so với pháp luật chung của Việt Nam.

Từ góc nhìn của nhà đầu tư, thiết kế của cơ chế TTTCQT đặt ra một số vấn đề thường thấy đối với các cơ chế đặc thù:

  • Cách thức các quy định riêng của TTTCQT tương tác với hệ thống pháp luật chung của Việt Nam
  • Cơ chế cấp phép và giám sát trên thực tế
  • Mức độ hoàn thiện của các cơ chế giải quyết tranh chấp dành cho người sử dụng dịch vụ trong TTTCQT

Báo cáo này tóm lược (1) định vị chính sách và sự khác biệt giữa hai điểm đến, (2) khung pháp lý đã được ban hành ở cấp độ tổng quan, cũng như (3) cách tiếp cận so sánh chuẩn để đánh giá cơ chế của Việt Nam với các mô hình TTTCQT trên thế giới.

1. Định vị chính sách: Vì sao cần TTTCQT và vì sao là hai điểm đến?

Sáng kiến TTTCQT của Việt Nam được định vị như một nỗ lực cấp quốc gia nhằm phát triển nền tảng dịch vụ tài chính có năng lực cạnh tranh toàn cầu trong khuôn khổ một cơ chế chuyên biệt, đồng thời thúc đẩy quá trình hội nhập của đất nước vào thị trường tài chính quốc tế. Mô hình "một trung tâm, hai điểm đến" là một TTTCQT thống nhất với định vị khác biệt cho mỗi thành phố, nhằm hạn chế trùng lặp nội bộ và gắn trọng tâm sản phẩm với lợi thế so sánh của từng địa phương.

Thành phố Hồ Chí Minh

istockphoto_1974607915-2.jpg

Đà Nẵng

leino194-vietnam-7427070_1920.jpg

TP.Hồ Chí Minh: định hướng phát triển thành một hệ sinh thái tài chính toàn diện, phục vụ khu vực Đông Dương và Mekong.

Các lĩnh vực trọng tâm điển hình: ngân hàng và thị trường vốn; dịch vụ quản lý quỹ/tài sản; công nghệ tài chính và hạ tầng thanh toán; hệ sinh thái dịch vụ chuyên nghiệp.

Đà Nẵng: định vị chuyên biệt hơn, gắn chặt với các chủ đề đổi mới sáng tạo và tài chính bền vững.

Các lĩnh vực trọng tâm điển hình: tài chính xanh/bền vững; đổi mới và thử nghiệm có kiểm soát các mô hình mới; tài sản kỹ thuật số và các dự án thí điểm thanh toán kỹ thuật số; tài chính và dịch vụ gắn liền với thương mại.

Các tài liệu triển khai cũng nhấn mạnh việc phát triển các thị trường mới và nền tảng đổi mới, cho thấy TTTCQT được kỳ vọng hỗ trợ cả hoạt động trung gian tài chính truyền thống lẫn các nền tảng thị trường mới.

2. Khung pháp lý đã ban hành

TTTCQT của Việt Nam hiện đã được hỗ trợ bởi một khung pháp lý toàn diện, chuyên biệt, đánh dấu bước chuyển quan trọng từ giai đoạn thảo luận chính sách thí điểm sang cơ chế quản lý có khả năng vận hành.

  • Nghị quyết số 222/2025/QH15 (Quốc hội): Thiết lập cơ sở pháp lý cho mô hình "một trung tâm, hai điểm đến", đồng thời đưa ra các cơ chế mới về đầu tư, thuế, ngoại hối, dịch vụ tài chính, lao động, giải quyết tranh chấp và quản trị quy định. Đáng chú ý, Nghị quyết cho phép các quy định riêng của TTTCQT được ưu tiên áp dụng so với khung pháp lý thông thường của Việt Nam trong một số lĩnh vực điều chỉnh, tạo thêm sự linh hoạt và chắc chắn pháp lý cho các định chế tài chính quốc tế.
  • Nghị định số 323/2025/NĐ-CP: quy định khung quản trị cho TTTCQT và xác định các lĩnh vực, dịch vụ ưu tiên.
  • Nghị định số 324/2025/NĐ-CP: quy định chi tiết các chính sách tài chính áp dụng trong TTTCQT, bao gồm ưu đãi thuế, khả năng dịch chuyển vốn và cơ chế vận hành.
  • Các quy định chuyên ngành do cơ quan có thẩm quyền ban hành, về lao động, việc làm và bảo hiểm xã hội, quản lý đất đai và môi trường, tài khoản ngoại hối, và các hoạt động tài chính chuyên biệt khác.

Ý nghĩa đối với các định chế tài chính: các văn bản này cùng nhau tạo lập hạ tầng pháp lý nền tảng cho việc cấp phép, giám sát và vận hành hằng ngày của TTTCQT.

3. Những hoạt động nào diễn ra trong TTTCQT?

TTTCQT của Việt Nam đi theo cách tiếp cận hệ sinh thái: các phân khu chức năng cho giao dịch, ngân hàng, chứng khoán và các dịch vụ liên quan, được hỗ trợ bởi các thiết chế bao gồm cơ chế giải quyết tranh chấp được thiết kế để tạo tin cậy cho các bên tham gia quốc tế. Tài liệu triển khai cũng đề cập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho công nghệ tài chính, cho thấy lĩnh vực này có thể được ưu tiên sớm.

Do phạm vi chi tiết còn phụ thuộc vào văn bản triển khai và thực tiễn cấp phép, nhà đầu tư thường đánh giá phạm vi hoạt động theo ba lớp:

(1)  Các lĩnh vực được ưu tiên rõ ràng:

  • Phát triển hạ tầng TTTCQT
  • Tài chính xanh và các tiêu chuẩn Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG)
  • Thị trường hàng hóa, phái sinh và tài trợ thương mại quốc tế
  • Công nghệ tài chính và đổi mới sáng tạo
  • Quỹ đầu tư và dịch vụ quản lý tài sản
  • Dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp và các lĩnh vực khác

(2)  Hoạt động có thể được cấp phép và hỗ trợ vận hành:

  • Ngân hàng và tài chính
  • Chứng khoán và đầu tư
  • Công nghệ tài chính và tài sản số
  • Hạ tầng thị trường
  • Dịch vụ chuyên nghiệp
  • Chủ thể phi tài chính

(3) Hoạt động có tính khả thi về mặt tài trợ xét trên thực tế tuân thủ và giải quyết tranh chấp: Các dự án đáp ứng tiêu chuẩn ESG cao và sử dụng các cơ chế giải quyết tranh chấp chuyên biệt mới được thiết lập.

4. Ưu đãi và lợi thế vận hành ở cấp độ tổng quan

Một cơ chế cạnh tranh đã được đưa ra nhằm thu hút các định chế tài chính toàn cầu và các khoản đầu tư có giá trị gia tăng cao.

Công thức nổi bật, Thuế Thu nhập Doanh nghiệp (TNDN):

  • Lĩnh vực ưu tiên: thuế suất ưu đãi 10% trong tối đa 30 năm, cùng với miễn thuế tối đa 4 năm và giảm 50% số thuế phải nộp trong tối đa 9 năm tiếp theo.
  • Ngoài lĩnh vực ưu tiên: thuế suất 15% trong tối đa 15 năm, miễn thuế tối đa 2 năm, và giảm 50% thuế TNDN trong tối đa 4 năm tiếp theo, tùy thuộc điều kiện áp dụng.

Các ưu đãi khác:

  • Miễn thuế thu nhập cá nhân đến hết năm 2030 cho các chuyên gia và nhân sự có kỹ năng cao đủ điều kiện
  • Miễn thuế nhập khẩu đối với thiết bị kỹ thuật, phần mềm và hàng hóa hình thành tài sản cố định đủ điều kiện, cùng với thủ tục hải quan thuận lợi và ưu đãi thuế quan theo điều ước
  • Cơ chế ngoại hối linh hoạt hơn cho các giao dịch xuyên biên giới
  • Thủ tục cấp phép một cửa được đơn giản hóa
  • Giấy phép lao động (hoặc giấy miễn) cho người nước ngoài có thời hạn tối đa 10 năm, xử lý trong 3 ngày làm việc
  • Thị thực UĐ1/thẻ tạm trú (tối đa 10 năm) cho nhà đầu tư, chuyên gia, nhà quản lý và nhân sự kỹ năng cao nước ngoài đủ điều kiện; thị thực UĐ2 cho gia đình đi cùng; hồ sơ được xử lý trong 3 ngày làm việc; nhân sự chủ chốt dài hạn có thể được xem xét thường trú
  • Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát nhằm hỗ trợ công nghệ tài chính và các dịch vụ tài chính đổi mới khác

5. Đánh giá tương quan so với các trung tâm trong khu vực

Chỉ số Trung tâm Tài chính Toàn cầu (GFCI) phiên bản 38, công bố tháng 9 năm 2025, xếp Thành phố Hồ Chí Minh hạng #95 trong số 120 trung tâm được đánh giá, cao hơn Bangkok (#102) và Manila (#104), nhưng thấp hơn Jakarta (#91), Labuan (#60), Kuala Lumpur (#45) và Singapore (#4). Đà Nẵng nhận được 53 lượt đánh giá trong 24 tháng trước đó, vẫn chưa đạt ngưỡng 150 lượt cần thiết để được đưa vào bảng xếp hạng.

Các yếu tố được sử dụng trong mô hình GFCI được nhóm thành năm lĩnh vực năng lực cạnh tranh chính: Môi trường kinh doanh, Nguồn nhân lực, Hạ tầng, Phát triển lĩnh vực tài chính, và Danh tiếng.

VIE.png

Đáng chú ý, Quyết định 114/QĐ-BCĐTTTC tổ chức việc triển khai TTTCQT Việt Nam theo năm nhóm nhiệm vụ chính:

  1. Khung pháp lý
  2. Hạ tầng và không gian đô thị
  3. Dịch vụ và thị trường tài chính
  4. Nguồn nhân lực và hệ sinh thái
  5. Phối hợp và giám sát

Sự tương đồng với năm yếu tố trong mô hình GFCI cho thấy mức độ trùng lặp cao, phản ánh cách tiếp cận có định hướng rõ ràng của Chính phủ Việt Nam.

Lĩnh vực cạnh tranh theo GFCINhững gì chính phủ đã ban hànhĐánh giá mức độ trùng lặpGhi chú về sự khác biệt/ những gì GFCI “muốn thấy”
1) Môi trường kinh doanhKhung pháp lý đặc biệt, minh bạch; cơ chế quản trị/giám sát; định hướng giải quyết tranh chấp; phối hợp giữa các cơ quan để đảm bảo tính khả thi của chế độ.CaoTiêu chí “Môi trường kinh doanh” của GFCI không chỉ đánh giá chất lượng khuôn khổ pháp lý dành cho IFC mà còn xem xét sự ổn định, tính dự đoán của chính sách, chất lượng quản lý và mức độ thuận lợi của môi trường kinh doanh ở cấp quốc gia hoặc thành phố. Do đó, dù khuôn khổ pháp lý dành cho IFC được thiết kế với nhiều cơ chế ưu việt, kết quả đánh giá theo GFCI vẫn phụ thuộc vào tính nhất quán trong thực thi và trải nghiệm thực tế của các chủ thể tham gia đối với toàn bộ hệ thống.
2) Phát triển lĩnh vực tài chínhXây dựng một hệ sinh thái tài chính hiện đại bao gồm các thị trường mới (sàn giao dịch hàng hóa, giao dịch carbon), fintech/ngân hàng số; Nghị định 323 cũng định hướng TP.HCM là trung tâm dịch vụ tài chính toàn diện; Đà Nẵng là nơi thử nghiệm/tài sản số/thanh toán số và các sàn giao dịch chuyên biệt, cùng với tài chính chuỗi cung ứng.CaoGFCI cũng “định giá” độ sâu/tính thanh khoản, phạm vi của các tổ chức, sự tinh vi của sản phẩm và khả năng kết nối thị trường. Các tài liệu của chính phủ nêu rõ các định hướng (sàn giao dịch, nền tảng, công nghệ tài chính, tài sản kỹ thuật số) nhưng lại không đề cập nhiều đến tốc độ đạt được tính thanh khoản sâu rộng và sự tập trung của các tổ chức (thường là vấn đề thực thi/nhận thức).
3) Cơ sở hạ tầngMục tiêu cụ thể: phát triển cơ sở hạ tầng thiết yếu—giao thông, viễn thông, hậu cần; “cơ sở hạ tầng và không gian đô thị” là một nhóm công tác riêng biệt; lộ trình của Nghị định 323 kêu gọi các dự án cơ sở hạ tầng trọng điểm và nền tảng kết nối.CaoTiêu chí “Hạ tầng” của GFCI bao gồm cả hạ tầng vật chất và hạ tầng số mà các chủ thể tham gia thị trường trực tiếp trải nghiệm, như chất lượng viễn thông, nguồn cung văn phòng, khả năng kết nối, chi phí hoạt động và các tiện ích hỗ trợ. Mặc dù định hướng phát triển của IFC có sự tương đồng lớn với các tiêu chí này, kết quả cuối cùng sẽ phụ thuộc vào tiến độ triển khai và khả năng cung cấp dịch vụ theo tiêu chuẩn của các trung tâm tài chính quốc tế.
4) Nhân lực“Nguồn nhân lực và hệ sinh thái” là một nhóm nhiệm vụ chính: đào tạo/thu hút các chuyên gia tài chính chất lượng cao; xây dựng hệ sinh thái đổi mới/công nghệ tài chính; đảm bảo môi trường sống hấp dẫn cho nhân tài quốc tế.CaoTiêu chí “Nguồn nhân lực” của GFCI không chỉ phản ánh quy mô lực lượng lao động mà còn đánh giá chiều sâu của đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm đạt chuẩn quốc tế và nguồn nhân lực lãnh đạo kế cận. Các kế hoạch đã ban hành đều nhấn mạnh việc đào tạo và thu hút nhân tài; tuy nhiên, yếu tố cần tiếp tục theo dõi là tốc độ và quy mô triển khai trên thực tế, đặc biệt là khả năng thu hút, giữ chân nhân sự cấp cao và xây dựng đội ngũ chuyên gia trong các lĩnh vực như tài chính cấu trúc, sản phẩm phái sinh, quản trị rủi ro, tuân thủ và trọng tài.
5) Các yếu tố về danh tiếng và khácVấn đề được giải quyết một cách gián tiếp: nhấn mạnh vào “tiêu chuẩn quốc tế”, tính minh bạch và (trong các bản tóm tắt Kế hoạch Hành động) các thể chế giải quyết tranh chấp và giám sát, có thể tăng cường lòng tin.Một phầnĐây là tiêu chí có khoảng cách lớn nhất giữa định hướng chính sách và kết quả thực tế. Uy tín trong GFCI chủ yếu dựa trên nhận thức của thị trường về mức độ tin cậy của hệ thống pháp luật và quản lý, tầm ảnh hưởng quốc tế, mức độ nhận diện và thành tích đã được khẳng định. Các chính sách có thể tạo nền tảng ban đầu, nhưng uy tín chỉ được hình thành thông qua quá trình thực thi nhất quán và những kết quả đã được kiểm chứng trên thực tế.

6. Các vấn đề cần theo dõi trong quá trình triển khai

Trong 24 tháng tới, các chỉ dấu quan trọng cần theo dõi gồm: (i) việc ban hành văn bản hướng dẫn và mức độ nhất quán; (ii) kết quả và thời gian xử lý cấp phép ban đầu; (iii) việc đưa các thiết chế giải quyết tranh chấp vào vận hành; (iv) bằng chứng về năng lực giám sát và phối hợp liên ngành.

Tình huống, bài học từ các trung tâm tài chính khu vực:

  • UAE bị đưa vào "danh sách xám" của FATF (tháng 3/2022) do chưa chứng minh hiệu quả trong phòng, chống rửa tiền/tài trợ khủng bố
  • Bahrain chịu áp lực khi bất ổn khiến ngân hàng dịch chuyển nhân sự, tài sản sang các trung tâm vùng Vịnh được xem là an toàn hơn
  • GIFT City (Ấn Độ) mất hơn một thập kỷ để đạt động lực phát triển, gắn với việc rõ ràng hóa chính sách và thành lập cơ quan quản lý thống nhất IFSCA
  • Labuan vẫn đối mặt rủi ro bị nhìn nhận là "thiên đường thuế" dù Malaysia đã chủ động tránh cách gọi này
  • Cơ chế Ngân hàng Quốc tế Bangkok sụp đổ vào thập niên 1990 do hạn chế trong quản lý vốn, chênh lệch tiền tệ/kỳ hạn và khoảng trống giám sát

7. Kết luận

Tóm lại, việc triển khai TTTCQT cần được thực hiện hiệu quả, toàn diện và có mục tiêu rõ ràng để tránh các rủi ro về tính toàn vẹn của quy định và sự đình trệ trong thực thi. Nếu triển khai đúng hướng, cơ chế này có thể góp phần định hình lại cách Việt Nam huy động vốn cho tăng trưởng, quản trị rủi ro và kết nối với mạng lưới vốn toàn cầu, với các tác động lan tỏa đến năng lực cạnh tranh của nền kinh tế thực và chất lượng thể chế.

Chúng tôi có thể hỗ trợ khách hàng như thế nào?

Liên hệ đội ngũ Pháp lýTư vấn Tài chính của chúng tôi để trao đổi về cách cơ chế Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam áp dụng cho chiến lược của quý doanh nghiệp tại Việt Nam.

Liên hệ với chúng tôi