Chuyển đổi IFRS toàn diện trong quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam

Lộ trình IFRS và VFRS tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn then chốt. Tìm hiểu yếu tố quyết định thành công và vì sao đây là cơ hội chiến lược, không chỉ là tuân thủ.

Điều này có ý nghĩa gì với doanh nghiệp: Việc áp dụng IFRS không đơn thuần là thay đổi nghiệp vụ kế toán hậu trường. Đây là sự thay đổi trong cách doanh nghiệp được quản trị, cách ra quyết định và cách doanh nghiệp được nhìn nhận bởi nhà đầu tư, tổ chức cho vay quốc tế. 

1. Cập nhật tình hình áp dụng IFRS và VFRS tại Việt Nam 

Việc chuyển đổi sang IFRS và Bộ Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Việt Nam (VFRS) đang bước vào giai đoạn then chốt. 

  • Theo lộ trình mới nhất, Bộ Tài chính sẽ ban hành các chuẩn mực VFRS từ 2025 đến 2029, tạo nền tảng pháp lý cho doanh nghiệp áp dụng. 
  • Từ năm 2030, doanh nghiệp có thể tự nguyện áp dụng VFRS nhằm nâng cao chất lượng báo cáo theo thông lệ quốc tế. 
  • Đối với IFRS, các doanh nghiệp tự nguyện áp dụng sẽ triển khai từ ngày 1/1/2027. 

Lộ trình này thể hiện cam kết hội nhập sâu rộng của Việt Nam với thị trường tài chính toàn cầu, đồng thời tăng tính minh bạch và khả năng so sánh của báo cáo tài chính. 

2. Không chỉ là kế toán: Một cơ hội chiến lược 

Trong khi IFRS tạo ra cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam, Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) hiện còn nhiều hạn chế: 

  • Khuôn khổ lỗi thời: Với chỉ 26 chuẩn mực, VAS không theo kịp tốc độ phát triển kinh tế và mô hình kinh doanh ngày càng phức tạp. Hệ thống này không còn phù hợp với yêu cầu minh bạch và quản trị hiện đại. 
  • Phạm vi áp dụng hạn chế: VAS thiếu nhiều chuẩn mực quốc tế quan trọng, khiến báo cáo tài chính có thể không phản ánh đầy đủ bản chất kinh tế của giao dịch, làm giảm khả năng so sánh và hiệu quả ra quyết định. 
  • Bằng việc vượt qua hạn chế của VAS và áp dụng IFRS, doanh nghiệp sẽ có nhiều lợi ích: 
  • Tăng minh bạch và nâng cao quản trị: IFRS cung cấp một khuôn khổ chuẩn toàn diện, giúp doanh nghiệp trình bày thông tin tài chính phản ánh chính xác thực tế kinh tế. Điều này hỗ trợ quản trị tốt hơn và xây dựng niềm tin với các bên liên quan. 
  • Cải thiện chất lượng ra quyết định và khả năng so sánh quốc tế: Việc áp dụng IFRS giúp báo cáo tài chính phù hợp với thông lệ quốc tế, từ đó hỗ trợ ra quyết định hiệu quả hơn và dễ dàng so sánh với các doanh nghiệp trên thế giới. 
  • Tăng cơ hội tiếp cận vốn và thúc đẩy tăng trưởng chiến lược: Với IFRS, các doanh nghiệp Việt Nam có thể nâng cao uy tín đối với nhà đầu tư và các tổ chức cho vay, mở ra cơ hội huy động vốn mới và tham gia các giao dịch xuyên biên giới tự tin. 

IFRS không chỉ là thay đổi hình thức trình bày báo cáo, mà là một cuộc chuyển đổi mang tính chiến lược. Doanh nghiệp xem IFRS như một cơ hội kinh doanh thay vì một yêu cầu tuân thủ đơn thuần, giúp doanh nghiệp đạt được nhiều giá trị hơn là sự minh bạch. Họ nâng cao chất lượng ra quyết định, cải thiện khả năng tiếp cận vốn và xây dựng niềm tin với nhà đầu tư. Việc vượt qua những hạn chế của VAS bằng cách áp dụng IFRS mở ra cánh cửa dẫn đến rõ ràng, năng lực cạnh tranh và tăng trưởng bền vững. 

3. Yếu tố quyết định thành công của dự án chuyển đổi IFRS 

Đa số các dự án IFRS thất bại không phải vì kỹ thuật kế toán khó, mà vì thiếu cấu trúc dự án rõ ràng, thiếu người chịu trách nhiệm hoặc chậm ra quyết định. 

Kinh nghiệm từ các dự án triển khai trên toàn cầu cho thấy có năm yếu tố chủ chốt giúp phân biệt rõ ràng giữa những quá trình chuyển đổi thành công và những quá trình gặp nhiều khó khăn: 

  1. Đồng bộ chính sách với chiến lược kinh doanh. Doanh nghiệp cần gắn chính sách IFRS với chiến lược kinh doanh thay vì áp dụng máy móc các mẫu có sẵn để hạn chế chi phí sửa đổi tốn kém. 
  2. Huy động sự tham gia liên phòng ban. Bộ phận Tài chính không thể tự mình thực hiện toàn bộ việc chuyển đổi. Các bộ phận Vận hành, CNTT và Thuế phải tích cực tham gia ngay từ đầu để đảm bảo hệ thống và quy trình đáp ứng các yêu cầu mới. 
  3. Thiết lập các mốc kiểm soát mang tính ràng buộc. Một kế hoạch dự án được thiết kế chặt chẽ với các điểm kiểm tra rõ ràng như thuyết minh dự thảo, mức độ sẵn sàng của hệ thống và báo cáo thử nghiệm giúp đảm bảo tiến độ đúng hướng và hạn chế tối đa các phát sinh bất ngờ vào cuối năm. 
  4. Xử lý sớm các lĩnh vực phức tạp. Các chuẩn mực như IFRS 15 (Doanh thu), IFRS 16 (Thuê tài sản) và IFRS 9 (Công cụ tài chính) thường là nguyên nhân gây chậm trễ. Việc nhận diện và xử lý các vấn đề này ngay từ đầu sẽ giúp tránh tình trạng trì trệ vào phút chót. 
  5. Duy trì giao tiếp minh bạch. Việc cập nhật thường xuyên và minh bạch cho hội đồng quản trị, các bên cho vay và các bên liên quan nội bộ sẽ tạo dựng niềm tin và khẳng định rằng quá trình chuyển đổi là một sáng kiến chiến lược, không chỉ đơn thuần là yêu cầu tuân thủ. 

4. Hành trình IFRS: Từ đánh giá đến vận hành hàng ngày 

Mọi quá trình chuyển đổi đều bắt đầu với cùng một câu hỏi: hiện tại chúng ta đang ở đâu? Đó chính là trọng tâm của Gap Analysis. Đây không chỉ là việc so sánh VAS với IFRS, mà là rà soát toàn bộ quy trình từ đầu đến cuối để nhận diện những điểm còn thiếu. Nhiều khoản mục chưa từng được ghi nhận có thể xuất hiện như nghĩa vụ phúc lợi nhân viên theo IAS 19, các hợp đồng thuê tiềm ẩn, hoặc các chỉ báo suy giảm giá trị chưa từng được phản ánh trong báo cáo theo chuẩn mực hiện hành. Kết quả là một bức tranh rõ ràng và trung thực hơn về con đường phía trước. 

Khi đã có bức tranh rõ ràng, công việc chuyển sang giai đoạn Triển khai - nơi các quyết định được đưa vào vận hành thực tế. Các chính sách và mẫu thuyết minh tạo ra khung chuẩn, nhưng thử thách thực sự nằm ở việc triển khai: ghi nhận chính xác các điều khoản thuê, phân loại đúng hợp đồng để nhận diện doanh thu, và đảm bảo các chỉ báo suy giảm giá trị được đưa vào quy trình đóng sổ. Đây là giai đoạn mà việc nâng cấp hệ thống CNTT và tái thiết kế quy trình không còn là lựa chọn, mà trở thành yêu cầu bắt buộc. Những đội ngũ đầu tư sớm vào hệ thống và dữ liệu sẽ tránh được tình trạng phụ thuộc quá mức vào bảng tính - nguyên nhân thường khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong năm IFRS đầu tiên. Nền tảng của IFRS được xây dựng trên các quy trình tạo ra dữ liệu đáng tin cậy mỗi ngày. 

Cuối cùng là giai đoạn Đào tạo & Giám sát, nhằm đảm bảo IFRS không chỉ là một dự án thực hiện một lần mà trở thành một phần nhịp vận hành của doanh nghiệp. Các đội ngũ cần được thực hành trong điều kiện áp lực chốt sổ thực tế. Các kỳ chốt thử, hội thảo chuyên sâu và đánh giá có cấu trúc sẽ thúc đẩy tính nhất quán và chất lượng. Những tổ chức tích hợp IFRS vào chu kỳ hàng tháng và hàng quý sẽ thấy việc tuân thủ phát triển thành kỷ luật tài chính vững chắc hơn và một câu chuyện đối ngoại tự tin hơn. 

Kịch bản – hành trình ba giai đoạn: 

Giai đoạn 

Trọng tâm 

Kết quả 

Gap Analysis Rà soát toàn bộ quy trình so với VAS Bức tranh rõ ràng về các khoản mục còn thiếu (VD: nghĩa vụ theo IAS 19, hợp đồng thuê tiềm ẩn) 
Triển khai Đưa chính sách vào vận hành Dữ liệu đáng tin cậy từ hệ thống thay vì bảng tính 
Đào tạo & Giám sát Tích hợp IFRS vào chu kỳ hàng tháng/quý Kỷ luật tài chính vững chắc hơn và uy tín đối ngoại cao hơn 

5. Vì sao chuyển đổi này quan trọng? 

Việc áp dụng IFRS không phải chỉ để tuân thủ. Đây là một cơ hội chiến lược để: 

  • Củng cố hệ thống và kiểm soát, đảm bảo dữ liệu chất lượng ngay từ nguồn. 
  • Đáp ứng kỳ vọng quốc tế, giảm rào cản trong đàm phán với ngân hàng, nhà đầu tư, đối tác. 
  • Tăng cường khả năng chống chịu, tạo nền tảng tăng trưởng bền vững khi mở rộng xuyên biên giới. 

Tại Việt Nam, các doanh nghiệp áp dụng IFRS sớm đang biến quá trình chuyển đổi thành một lợi thế cạnh tranh. Bằng cách siết chặt quản lý dữ liệu thuê, tinh chỉnh kiểm tra suy giảm giá trị ở cấp cửa hàng và điều chỉnh kế hoạch thuế theo cơ sở báo cáo mới, họ đang tiến xa hơn so với các đối thủ. Quan trọng hơn, những người tiên phong đang định vị cho tương lai: sẵn sàng thu hút đầu tư xuyên biên giới, đáp ứng các yêu cầu pháp lý đang thay đổi và cạnh tranh tự tin hơn trên thị trường toàn cầu. 

Khách hàng cần hỗ trợ? 

Đội ngũ Kế toán của chúng tôi có thể hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS, xác định các khoảng trống về kế toán, quy trình và hệ thống, đồng thời xây dựng lộ trình chuyển đổi phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp. 

Documents

[VIE] Forvis Mazars Việt Nam_​Góc nhìn chuyên môn_​Lưu ý về Chuyển đổi IFRS
[ENG] Forvis Mazars in Vietnam_​Thought catalyst_​Highlights for IFRS Transition

Contact us