Tóm tắt hội thảo: Giải mã phân bổ giá mua (PPA): Cách làm tốt nhất cho nhà đầu tư và doanh nghiệp Việt Nam

Phân bổ giá mua (Purchase Price Allocation – PPA) là một yêu cầu bắt buộc trong kế toán hợp nhất kinh doanh theo IFRS 3 và VAS 11, phát sinh trong mọi giao dịch M&A. Theo đó, bên mua phải phân bổ giá mua theo giá trị hợp lý (fair value) của toàn bộ tài sản nhận được và nợ phải trả gánh chịu, bao gồm cả tài sản vô hình chưa được ghi nhận trước đó trên bảng cân đối kế toán của công ty mục tiêu. Với việc Việt Nam ghi nhận hơn 3.200 giao dịch, tổng giá trị gần 36 tỷ USD trong giai đoạn 2014 đến nửa đầu năm 2025, việc thực hiện PPA một cách chính xác ngày càng trở nên then chốt đối với các nhà đầu tư và doanh nghiệp hoạt động trên thị trường.

1. Tại sao PPA quan trọng? 

1.1 Độ Chính Xác trong Báo Cáo Tài Chính  

Đảm bảo bảng cân đối kế toán của bên mua phản ánh giá trị hợp lý của toàn bộ tài sản và nợ phải trả được mua lại, không chỉ đơn thuần là giá mua, từ đó cung cấp bức tranh tài chính trung thực và hợp lý. 

 

1.2 Quyết định chiến lược & quản trị 

Cung cấp cơ sở cho các quyết định trong tương lai về vận hành, nâng cấp và tăng trưởng thông qua việc làm rõ giá trị của các tài sản như quan hệ khách hàng, thương hiệu và công nghệ. 

 

1.3 Lập kế hoạch thuế

Xác định khấu hao và hao mòn phù hợp cho mục đích thuế, từ đó ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế trong tương lai. 

 

1.4 Tuân thủ quy định

Được yêu cầu theo các chuẩn mực kế toán về hợp nhất kinh doanh, nhằm đảm bảo tuân thủ và minh bạch. 

1.5 Quản lý lợi thế thương mại (Goodwill)

Xác định và phân bổ phần giá trị còn lại vào lợi thế thương mại, đồng thời yêu cầu kiểm tra suy giảm giá trị hàng năm – yếu tố quan trọng đối với sức khỏe tài chính dài hạn. 

1.6 Khai thác giá trị

Giúp nhận diện giá trị tiềm ẩn và các rủi ro thất thoát giá trị trong quá trình tích hợp, từ đó tối đa hóa lợi ích của thương vụ mua lại. 

 

2. Lợi thế thương mại và mua giá hời - Liệu lợi nhuận có bền vững? 

Khi giá mua vượt quá giá trị hợp lý của tài sản thuần có thể xác định được, phần chênh lệch còn lại được ghi nhận là lợi thế thương mại (goodwill). Ngược lại, khi bên mua trả ít hơn giá trị hợp lý của những gì được mua lại, phần chênh lệch đó được ghi nhận là thu nhập từ mua giá hời (đôi khi gọi là "badwill" hay lợi thế thương mại âm). 

Lợi thế thương mại: Đại diện cho điều gì? 

Lợi thế thương mại phản ánh các giá trị không thể được nhận diện riêng biệt như nguồn nhân lực hiện hữu, uy tín thương hiệu, hiện diện địa lý, năng lực dịch vụ khách hàng, kỳ vọng tăng trưởng và các lợi ích cộng hưởng. Theo IFRS, lợi thế thương mại không được phân bổ mà phải kiểm tra suy giảm giá trị hàng năm. 

Trên thực tế, quy mô của lợi thế thương mại phụ thuộc vào cả chất lượng việc nhận diện tài sản vô hình và quan điểm của ban lãnh đạo. Một số bên mua ưu tiên ghi nhận lợi thế thương mại lớn hơn (để tránh chi phí phân bổ hàng năm), trong khi số khác lại ưu tiên ghi nhận nhiều tài sản vô hình có thể xác định được (giúp có lộ trình phân bổ chi phí dự đoán được, thay vì rủi ro phát sinh suy giảm lợi thế thương mại không chắc chắn). 

 

Ví dụ tại Việt Nam: Tính đến tháng 6/2025, VIC ghi nhận lợi thế thương mại ở mức 4,5 nghìn tỷ đồng trên bảng cân đối kế toán (so với nguyên giá lịch sử 9 nghìn tỷ đồng). 

Mua giá hời: Cần thận trọng 

Khoản lãi từ mua giá hời có thể là kết quả hợp lý trong một số trường hợp, thường xảy ra khi bên bán gặp khó khăn, bị buộc phải thoái vốn, hoặc bên bán chịu áp lực về thời gian hay thanh khoản. Tuy nhiên, hiện tượng này cần được nhìn nhận một cách thận trọng, thay vì coi là tín hiệu tích cực. 

Trong phần lớn trường hợp, việc phát sinh lợi thế thương mại âm là dấu hiệu cho thấy: 

  • Việc nhận diện tài sản vô hình có thể đang bị đánh giá cao, hoặc các chi phí trong tương lai (tái cấu trúc, tích hợp,…) đang bị đánh giá thấp  
  • Phương pháp định giá hoặc các giả định sử dụng có thể chưa phù hợp  
  • Giá mua thực sự được đàm phán ở mức chiết khấu, nhưng cần hiểu rõ nguyên nhân 

 

Ví dụ tại Việt Nam: Năm 2022, KBC ghi nhận 2,2 nghìn tỷ đồng thu nhập khác từ mua giá hời đối với Hồ Chí Minh – Đà Nẵng sau khi nâng tỷ lệ sở hữu lên 48%, tương đương 129% lợi nhuận trước thuế của cùng năm. 

3. Khung định giá có cấu trúc cho PPA 

Bước 1 

Xác định giá trị hợp lý của giá mua 

 

Xác định tổng giá trị giá mua.  

Tiền mặt không cần điều chỉnh giá trị hợp lý.  

Khoản thanh toán trả chậm phải được chiết khấu về giá trị hiện tại theo lãi suất vay của bên mua.  

Khoản thanh toán tiềm tàng (ví dụ: thanh toán theo kết quả kinh doanh) được mô hình hóa dựa trên các kịch bản có trọng số xác suất hoặc mô phỏng Monte Carlo.  

Cổ phần trong các công ty chưa niêm yết dùng để hoán đổi cần được định giá riêng. 

Bước 2 Xác định tài sản và nợ phải trả để điều chỉnh về giá trị hợp lý 

Rà soát bảng cân đối kế toán của công ty mục tiêu một cách hệ thống theo bốn nhóm: 

Vốn lưu động (các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản phải trả)  

Tài sản cố định (đất đai, nhà xưởng, máy móc thiết bị, tài sản thuê)  

Nợ tài chính (nợ ngắn hạn và dài hạn, doanh thu chưa thực hiện)  

Tài sản phi hoạt động (các khoản đầu tư, lợi ích cổ đông thiểu số) 

Bước 3 Nhận diện tài sản vô hình 

Tài sản vô hình được ghi nhận nếu đáp ứng tiêu chí có thể tách biệt hoặc phát sinh từ quyền pháp lý/hợp đồng.  

Các loại phổ biến bao gồm thương hiệu, quan hệ khách hàng, công nghệ và giấy phép.  

Việc nhận diện tài sản vô hình phụ thuộc vào việc hiểu rõ mục tiêu và lý do của bên mua đối với giao dịch. 

Bước 4 

Xác định giá trị hợp lý của tài sản vô hình 

 

Phương pháp miễn trừ tiền bản quyền (Relief from Royalty – RFR): định giá dựa trên khoản tiền bản quyền giả định được tiết kiệm nhờ sở hữu tài sản.  

Phương pháp thu nhập vượt trội đa kỳ (Multi-Period Excess Earnings Method – MEEM): định giá bằng cách chiết khấu dòng tiền của tài sản sau khi trừ chi phí sử dụng các tài sản đóng góp khác.  

Phương pháp chi phí (Cost Approach): định giá dựa trên chi phí thay thế, có điều chỉnh theo mức độ lỗi thời.  

Phương pháp có và không có: định giá bằng cách so sánh hai kịch bản kinh doanh.

Bước 5 Xác định lợi thế thương mại 

Lợi thế thương mại là phần còn lại: giá mua cộng với lợi ích cổ đông thiểu số trừ đi giá trị hợp lý của tài sản thuần có thể xác định được.  

Lợi thế thương mại hiện có trên bảng cân đối kế toán của bên mục tiêu phải được xóa về không. Kết quả, dù là lợi thế thương mại dương hay lợi nhuận từ mua giá hời, phải được kiểm tra tính hợp lý trước khi hoàn thiện. 

Bước 6 Thực hiện kiểm tra chéo 

Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) cần phù hợp với tỷ suất sinh lời bình quân của tài sản (WARA) và tỷ suất hoàn vốn nội bộ của thương vụ (IRR). 

Nếu IRR cao hơn WACC, các dự phóng có thể đã bao gồm những lợi ích cộng hưởng riêng của bên mua nếu IRR thấp hơn WACC, bên mua có thể đã trả giá cao hoặc các dự phóng quá thận trọng. 

Việc đối chiếu với các giao dịch phân bổ giá mua tương đồng trên thị trường giúp tăng độ tin cậy của kết quả. 

4. Những sai lầm thường gặp và Cách làm tốt nhất 

Những sai lầm thường gặp ảnh hưởng đến kết quả PPA 

  • Nhận diện tài sản chưa đầy đủ 
  • Vấn đề về thời điểm và phối hợp thực hiện  
  • Áp dụng phương pháp định giá không chính xác  
  • Hồ sơ, tài liệu chưa đầy đủ/chất lượng kém  
  • Bỏ qua các yếu tố thuế và quy định pháp lý 

Cách làm tốt nhất cho PPA hiệu quả

  • Nhận diện chi tiết tài sản và nợ phải trả  
  • Lập kế hoạch và phối hợp sớm  
  • Định giá độc lập và thiết lập cơ chế quản trị  
  • Truyền thông minh bạch  
  • Rà soát, kiểm tra tính hợp lý của kết quả  

Doanh nghiệp bạn đang chuẩn bị cho một thương vụ M&A? Liên hệ đội ngũ Financial Advisory của Forvis Mazars để được tư vấn về PPA và định giá tài sản ngay hôm nay. 

Document

2-pager - Optimizing Purchase Price Allocation

Contact us